nấm lùn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có thân hình thấp, lùn một cách rõ rệt: Từ dùng để chỉ người trưởng thành có chiều cao khiêm tốn, thường mang sắc thái miêu tả trực quan, đôi khi hơi khinh miệt hoặc trêu chọc.
- Vật có hình dáng thấp và nhỏ: Đôi khi được dùng để ví von, so sánh những vật thể có kích thước thấp, chắc nịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta bị bạn bè trêu là "nấm lùn" vì chỉ cao có một mét năm. (Anh ta bị bạn bè trêu là "nấm lùn" vì chỉ cao có một mét năm.)
- Mấy cây bonsai trông như những cây nấm lùn xinh xắn. (Mấy cây bonsai trông như những cây nấm lùn xinh xắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng, ví von: Có thể dùng để chỉ một thứ gì đó phát triển không đầy đủ, bị hạn chế về tầm vóc hoặc quy mô.
- Công ty đó mãi vẫn là một "nấm lùn" trong ngành công nghiệp này. (Công ty đó mãi vẫn là một "nấm lùn" trong ngành công nghiệp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Lùn (tính từ): Thấp, có chiều cao dưới mức trung bình.
- Giống cây lùn này rất thích hợp trồng trong chậu. (Giống cây lùn này rất thích hợp trồng trong chậu.)
- Thấp bé (tính từ): Chỉ tầm vóc nhỏ và thấp (thường ít mang sắc thái châm biếm hơn "nấm lùn").
Từ đồng nghĩa
- Lùn tịt: Nhấn mạnh sự thấp lùn một cách đáng kể (mang sắc thái mạnh hơn).
- Lùn: Từ chung chỉ người/vật thấp.
Từ trái nghĩa
- Cao kều: Chỉ người cao và gầy.
- Vạm vỡ: Chỉ người to cao, khỏe mạnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nấm lùn" thường mang sắc thái không trang trọng. Cần thận trọng khi sử dụng để miêu tả người khác, vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng, châm biếm hoặc xúc phạm.
- Trong văn nói thân mật giữa bạn bè, đôi khi được dùng để trêu đùa, nhưng vẫn cần xem xét ngữ cảnh và thái độ của người nghe.
- Nói người thấp lè tè.